Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34A-898.66 40.000.000 Hải Dương Xe Con 10/09/2024 - 14:45
37K-331.68 40.000.000 Nghệ An Xe Con 10/09/2024 - 14:45
47A-633.68 40.000.000 Đắk Lắk Xe Con 10/09/2024 - 14:45
38A-580.88 55.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 10/09/2024 - 14:45
27C-072.88 40.000.000 Điện Biên Xe Tải 10/09/2024 - 14:45
30L-535.66 40.000.000 Hà Nội Xe Con 10/09/2024 - 14:45
88A-777.66 40.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 10/09/2024 - 14:45
30K-835.66 40.000.000 Hà Nội Xe Con 10/09/2024 - 14:45
82A-123.86 40.000.000 Kon Tum Xe Con 10/09/2024 - 14:45
60K-586.86 160.000.000 Đồng Nai Xe Con 10/09/2024 - 14:45
30K-707.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 10/09/2024 - 14:45
30L-679.66 40.000.000 Hà Nội Xe Con 10/09/2024 - 14:45
82A-126.88 40.000.000 Kon Tum Xe Con 10/09/2024 - 14:45
24A-289.86 40.000.000 Lào Cai Xe Con 10/09/2024 - 14:45
20A-768.86 50.000.000 Thái Nguyên Xe Con 10/09/2024 - 14:45
98A-790.68 40.000.000 Bắc Giang Xe Con 10/09/2024 - 14:45
51L-888.86 640.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 10/09/2024 - 14:00
17A-486.68 75.000.000 Thái Bình Xe Con 10/09/2024 - 14:00
51D-866.86 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Tải 10/09/2024 - 14:00
30L-888.88 9.590.000.000 Hà Nội Xe Con 10/09/2024 - 10:00
18A-486.86 60.000.000 Nam Định Xe Con 10/09/2024 - 10:00
51L-866.88 570.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 10/09/2024 - 10:00
22A-268.66 45.000.000 Tuyên Quang Xe Con 10/09/2024 - 10:00
75A-386.68 195.000.000 Thừa Thiên Huế Xe Con 10/09/2024 - 10:00
51L-786.86 100.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 10/09/2024 - 10:00
34A-808.68 60.000.000 Hải Dương Xe Con 10/09/2024 - 09:15
51L-888.66 415.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 10/09/2024 - 09:15
37K-466.68 80.000.000 Nghệ An Xe Con 10/09/2024 - 09:15
14A-938.66 50.000.000 Quảng Ninh Xe Con 10/09/2024 - 09:15
70A-566.66 405.000.000 Tây Ninh Xe Con 10/09/2024 - 09:15