Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74D-008.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-821.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-353.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 72A-835.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-015.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88A-758.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63C-227.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 94B-012.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70D-014.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-840.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88A-771.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-291.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 89A-509.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 68A-354.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-448.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29B-659.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-227.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 95D-022.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-617.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49C-381.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 78A-208.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 76A-318.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47B-039.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60B-077.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 28C-121.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 95C-087.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 77A-345.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47C-387.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-803.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-402.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|