Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-181.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 89C-347.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49C-397.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-640.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-167.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88B-021.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14D-032.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20A-849.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-822.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-531.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-499.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-708.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 99A-820.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-847.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38A-694.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 81A-476.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 84A-152.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-472.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61C-605.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38A-640.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-516.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-530.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-507.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93B-024.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-345.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 84A-143.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-520.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93B-023.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 73B-018.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 75A-384.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|