Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22A-271.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-576.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34A-901.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70A-585.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-844.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38A-650.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38D-016.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 86A-325.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 95D-022.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49C-381.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 78A-208.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 76A-318.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47B-039.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60B-077.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 28C-121.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 95C-087.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-416.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 77A-345.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47C-387.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-229.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63B-032.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-607.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-709.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47C-377.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-412.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-810.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20C-299.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 74D-013.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-925.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 99A-843.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|