Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-805.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 63A-328.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60C-735.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51M-051.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 24A-320.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 99A-820.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-320.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 28A-252.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 22A-279.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47A-778.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 71C-134.66 | - | Bến Tre | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 34A-917.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-492.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 38C-244.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 63B-031.88 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51D-865.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 20C-297.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60K-600.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-809.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 70C-215.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-410.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 20C-302.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-501.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 34C-444.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-269.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 70C-209.86 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60K-617.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 49A-710.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30M-147.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 34A-967.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |