Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 84A-152.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61C-605.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38A-640.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-516.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-530.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-507.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93B-024.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-345.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 84A-143.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-520.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93B-023.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 73B-018.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 75A-384.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 74B-018.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20A-829.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-367.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-592.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-805.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63C-238.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 12B-018.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-472.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 24A-320.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-297.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 72C-276.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-437.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-409.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-709.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-433.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 23A-157.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-778.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|