Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65A-507.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34A-917.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-809.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 81C-286.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-806.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 67B-033.68 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-353.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51D-879.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38C-244.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 72A-835.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34A-964.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 79A-547.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 81C-271.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-177.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-477.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34C-444.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 66A-297.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-147.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-917.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 43A-950.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-217.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 25B-006.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-150.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-141.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49A-778.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 90A-275.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-820.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 17A-504.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 99D-027.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 65A-497.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|