Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-297.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 66A-296.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 81A-438.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 68A-380.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-864.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 66A-299.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 43A-903.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 49A-746.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-914.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 18A-474.66 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 92B-035.88 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-851.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19A-756.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 86A-321.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 67A-314.68 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51N-084.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-451.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 90A-293.88 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 81A-429.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-416.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 12B-018.68 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29D-636.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51D-891.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 18A-474.86 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 62A-454.66 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 98A-849.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-514.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-345.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-402.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-844.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |