Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 95A-132.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34A-907.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98C-361.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-803.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-635.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36B-048.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-227.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38A-694.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-202.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 76B-025.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-744.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 17A-481.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 83A-190.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-460.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 92A-423.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 21D-007.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-504.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-648.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 66C-182.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-358.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-520.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93B-023.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-658.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49A-709.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-224.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 23C-087.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-101.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-805.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63A-328.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-687.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|