Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-150.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-141.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49A-778.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34A-881.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63A-320.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-269.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 73B-019.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-511.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 94B-013.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70C-209.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-617.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51E-342.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 43A-926.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-092.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20C-305.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-320.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 77A-349.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93C-206.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-513.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34D-041.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 84A-152.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-691.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-809.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-822.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-806.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 71B-021.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:45
|
| 30L-726.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:45
|
| 19B-030.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:45
|
| 72A-818.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:45
|
| 81B-027.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:45
|