Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-787.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 30L-605.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 67C-193.68 | - | An Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:45 |
| 61C-597.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:45 |
| 36C-525.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:45 |
| 69A-167.86 | - | Cà Mau | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 36K-273.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 19C-259.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:45 |
| 34A-859.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 61C-630.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:45 |
| 34D-039.66 | - | Hải Dương | Xe tải van | 29/11/2024 - 15:45 |
| 36K-167.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 94B-013.68 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:45 |
| 19A-691.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 15C-484.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:45 |
| 29K-309.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:45 |
| 19B-030.86 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:45 |
| 37K-427.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 15K-344.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 36K-267.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 51L-764.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 17D-014.68 | - | Thái Bình | Xe tải van | 29/11/2024 - 15:45 |
| 61K-476.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 51N-072.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 19A-684.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 37K-460.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 49A-749.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 98C-384.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:45 |
| 81C-282.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:45 |
| 15K-437.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |