Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-259.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:45 |
| 89A-554.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 51N-137.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 70A-613.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 61C-630.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:45 |
| 72A-818.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 12C-138.68 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:45 |
| 19A-691.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 71A-211.86 | - | Bến Tre | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 61C-597.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:45 |
| 30M-164.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 24C-162.86 | - | Lào Cai | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:45 |
| 15K-402.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 81A-469.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 61K-476.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 19A-684.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 22C-112.88 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:45 |
| 43A-902.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 37K-475.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 21B-013.88 | - | Yên Bái | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:45 |
| 84C-121.68 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:45 |
| 98A-839.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 37K-439.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 86A-315.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 19B-031.68 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:45 |
| 61K-595.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 97D-010.86 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 29/11/2024 - 15:45 |
| 30L-774.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 77A-348.66 | - | Bình Định | Xe Con | 29/11/2024 - 15:45 |
| 29K-298.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:45 |