Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-273.68 - Thanh Hóa Xe Con 29/11/2024 - 15:45
17A-510.86 - Thái Bình Xe Con 29/11/2024 - 15:45
15K-387.66 - Hải Phòng Xe Con 29/11/2024 - 15:45
81B-027.68 - Gia Lai Xe Khách 29/11/2024 - 15:45
12D-008.86 - Lạng Sơn Xe tải van 29/11/2024 - 15:45
30L-729.68 - Hà Nội Xe Con 29/11/2024 - 15:45
47A-769.68 - Đắk Lắk Xe Con 29/11/2024 - 15:45
97B-015.86 - Bắc Kạn Xe Khách 29/11/2024 - 15:45
30L-605.86 - Hà Nội Xe Con 29/11/2024 - 15:45
15K-410.66 - Hải Phòng Xe Con 29/11/2024 - 15:45
35A-481.68 - Ninh Bình Xe Con 29/11/2024 - 15:45
38C-252.88 - Hà Tĩnh Xe Tải 29/11/2024 - 15:45
61K-483.88 - Bình Dương Xe Con 29/11/2024 - 15:45
48D-006.88 - Đắk Nông Xe tải van 29/11/2024 - 15:45
88A-744.66 - Vĩnh Phúc Xe Con 29/11/2024 - 15:45
64C-123.68 - Vĩnh Long Xe Tải 29/11/2024 - 15:45
83D-006.66 - Sóc Trăng Xe tải van 29/11/2024 - 15:45
30L-726.86 - Hà Nội Xe Con 29/11/2024 - 15:45
62A-459.66 - Long An Xe Con 29/11/2024 - 15:45
89C-336.86 - Hưng Yên Xe Tải 29/11/2024 - 15:45
51M-121.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải 29/11/2024 - 15:45
37C-595.88 - Nghệ An Xe Tải 29/11/2024 - 15:45
68C-178.86 - Kiên Giang Xe Tải 29/11/2024 - 15:45
66A-310.88 - Đồng Tháp Xe Con 29/11/2024 - 15:45
29K-250.66 - Hà Nội Xe Tải 29/11/2024 - 15:45
63A-334.68 - Tiền Giang Xe Con 29/11/2024 - 15:45
36C-525.86 - Thanh Hóa Xe Tải 29/11/2024 - 15:45
51N-047.68 - Hồ Chí Minh Xe Con 29/11/2024 - 15:45
24C-158.68 - Lào Cai Xe Tải 29/11/2024 - 15:45
69A-167.86 - Cà Mau Xe Con 29/11/2024 - 15:45