Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-808.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:45
|
| 12B-012.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:45
|
| 88A-756.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:45
|
| 94B-013.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:45
|
| 38C-233.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:45
|
| 35B-025.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:45
|
| 30L-620.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:45
|
| 51L-908.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:45
|
| 37K-484.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:45
|
| 15K-437.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:45
|
| 43A-925.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:45
|
| 86A-329.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:45
|
| 43B-062.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:45
|
| 35A-450.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:45
|
| 38B-021.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:45
|
| 19C-261.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:45
|
| 51L-650.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:45
|
| 81B-030.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:45
|
| 82A-152.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 74A-270.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-682.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-135.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29B-652.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36K-304.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 17B-028.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 38C-237.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 67A-343.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 70B-033.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30L-830.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 26B-018.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|