Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-596.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:45
|
| 36K-192.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:45
|
| 60K-562.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:45
|
| 35A-447.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:45
|
| 68A-361.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:45
|
| 77C-265.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:45
|
| 34A-859.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:45
|
| 98A-824.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:45
|
| 15K-434.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:45
|
| 65C-273.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:45
|
| 15K-481.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:45
|
| 47A-774.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:45
|
| 92B-033.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:45
|
| 19C-263.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:45
|
| 37K-469.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:45
|
| 30L-844.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:45
|
| 51L-647.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:45
|
| 51M-034.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:45
|
| 51N-127.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 22A-280.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34D-036.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88B-018.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 18A-470.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 68B-031.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98D-017.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-714.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15D-051.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 94C-085.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 17A-493.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 77A-349.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|