Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-643.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 77A-342.68 | - | Bình Định | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 90A-300.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51E-329.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 29/11/2024 - 15:00 |
| 61K-458.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 92A-421.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-769.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-790.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 43A-924.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 69D-008.88 | - | Cà Mau | Xe tải van | 29/11/2024 - 15:00 |
| 60C-793.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-728.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 81A-462.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 36K-259.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 34A-947.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-759.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 79C-223.66 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 48D-007.66 | - | Đắk Nông | Xe tải van | 29/11/2024 - 15:00 |
| 18C-179.66 | - | Nam Định | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-727.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 81A-455.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 71C-138.68 | - | Bến Tre | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 43A-969.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-875.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 77A-355.86 | - | Bình Định | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-927.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-619.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 88A-779.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-648.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 37K-502.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |