Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-598.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 22A-261.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 77A-342.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 24A-314.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 75A-394.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88A-748.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 20A-849.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 62A-451.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 43A-916.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29D-607.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-814.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-572.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36D-026.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 19D-022.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-603.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-519.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 86A-332.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 77A-355.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 94C-085.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 62A-480.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-013.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 11D-008.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89C-351.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-041.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-543.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-287.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-893.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-657.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 75C-159.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-733.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|