Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14D-027.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61C-598.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-107.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30L-820.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61K-596.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14A-994.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 65A-527.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-417.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 20C-298.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-419.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 19A-671.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 78D-006.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 17A-476.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34A-915.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-037.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60C-755.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-415.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-714.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15D-051.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34A-918.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-024.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89A-508.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 47C-422.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36K-197.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-052.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 71A-216.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 65A-494.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 75A-394.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 64C-134.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 43A-940.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|