Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-135.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29B-652.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36K-304.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 17B-028.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 38C-237.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 67A-343.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 70B-033.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30L-830.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 26B-018.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 94C-086.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-075.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 47C-382.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 43C-315.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 22C-115.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 84D-006.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 65A-527.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 28C-125.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 24C-170.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34A-813.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61K-481.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30L-945.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 86A-310.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 75A-378.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 65A-527.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 20C-298.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 19A-671.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 78D-006.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 17A-476.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34A-915.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88A-810.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|