Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-739.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 62A-451.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 17A-493.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 19D-016.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 43A-916.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29D-607.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 18A-470.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-814.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 81A-455.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 90A-300.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34C-444.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 95D-024.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 68D-010.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88A-779.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88C-306.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-948.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36K-197.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 71A-216.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 22B-013.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34C-451.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 77A-355.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34A-944.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 24C-170.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88A-781.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-013.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 22A-269.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 75A-378.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 20C-298.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-518.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 70A-565.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|