Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65C-261.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 24A-314.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 73B-015.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 64A-211.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61K-567.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 49A-725.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-076.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14K-003.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 65A-525.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14D-027.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60C-793.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-315.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 68B-031.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 43A-969.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-106.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-135.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-127.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 17B-028.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 67A-343.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-664.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89A-509.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-397.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 99C-346.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30L-643.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 65C-238.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 43C-315.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 70D-011.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 43A-900.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30L-648.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-675.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|