Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19D-016.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88A-748.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 49A-754.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-675.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-041.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14A-945.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-543.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98C-361.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61K-598.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 22A-261.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-098.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61C-610.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-360.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29D-607.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 49A-768.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 64A-211.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14K-003.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 38A-650.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 49A-725.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 79A-580.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61K-462.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-759.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-664.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 86A-332.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30L-671.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14C-464.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36C-562.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 19D-016.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 70D-011.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 20A-849.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|