Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73C-188.86 |
40.000.000
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
09/09/2024 - 14:45
|
| 34A-911.88 |
40.000.000
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/09/2024 - 14:45
|
| 20A-786.88 |
40.000.000
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/09/2024 - 14:45
|
| 89A-518.68 |
55.000.000
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/09/2024 - 14:45
|
| 36K-158.86 |
40.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/09/2024 - 14:45
|
| 30L-231.66 |
40.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/09/2024 - 14:45
|
| 68A-345.88 |
40.000.000
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/09/2024 - 14:45
|
| 30L-968.86 |
290.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/09/2024 - 14:45
|
| 88A-680.86 |
40.000.000
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/09/2024 - 14:45
|
| 93A-466.68 |
40.000.000
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/09/2024 - 14:45
|
| 29K-282.68 |
40.000.000
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/09/2024 - 14:45
|
| 38A-602.68 |
40.000.000
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/09/2024 - 14:45
|
| 34A-831.68 |
40.000.000
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/09/2024 - 14:45
|
| 43A-913.68 |
40.000.000
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/09/2024 - 14:45
|
| 30K-706.68 |
40.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/09/2024 - 14:45
|
| 30L-090.86 |
40.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/09/2024 - 14:45
|
| 60B-068.68 |
40.000.000
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
09/09/2024 - 14:45
|
| 51L-335.68 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/09/2024 - 14:45
|
| 72C-238.68 |
40.000.000
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/09/2024 - 14:45
|
| 51L-515.86 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/09/2024 - 14:45
|
| 51D-888.86 |
225.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/09/2024 - 14:45
|
| 60K-458.68 |
40.000.000
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/09/2024 - 14:45
|
| 29K-238.68 |
40.000.000
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/09/2024 - 14:45
|
| 36K-159.86 |
40.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/09/2024 - 14:45
|
| 51L-197.68 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/09/2024 - 14:45
|
| 51D-886.66 |
130.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/09/2024 - 14:00
|
| 73A-346.66 |
65.000.000
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/09/2024 - 14:00
|
| 51L-686.68 |
690.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/09/2024 - 14:00
|
| 24A-296.68 |
55.000.000
|
Lào Cai |
Xe Con |
09/09/2024 - 14:00
|
| 61K-468.68 |
205.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/09/2024 - 14:00
|