Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34D-038.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 79A-557.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 81A-438.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 62D-015.66 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36D-026.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 19A-739.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61K-567.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-310.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-076.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34C-446.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88A-817.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 38C-229.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-315.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-726.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 63C-219.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89A-509.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 19B-028.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30L-643.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 77A-342.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 90A-300.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 79C-228.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 95D-024.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 68D-010.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 25D-006.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-558.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 66B-025.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 66A-299.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30L-769.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30L-790.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 43A-924.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|