Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 71C-138.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89A-549.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 86C-206.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 25D-006.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-558.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14A-945.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 66A-299.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51E-328.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98C-361.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 99C-334.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 47A-775.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 20B-037.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-343.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-752.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 99C-316.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 81A-426.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15C-481.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51D-852.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34A-813.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 63C-225.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 62D-017.66 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51E-329.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-208.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-193.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-417.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 78D-006.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34A-915.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-419.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-273.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36C-509.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|