Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-779.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88C-306.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15D-051.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-619.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-759.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 22A-269.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 75A-378.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34C-451.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34A-944.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-726.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 24C-170.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88A-781.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-360.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30L-827.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 43A-940.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36K-149.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 65A-527.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 20C-298.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-518.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 70A-565.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88A-817.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-785.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-075.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 71C-138.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 19D-016.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34A-947.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61K-462.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36K-304.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 79C-223.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 47C-422.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|