Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 82A-152.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34A-918.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15D-051.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-619.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 63B-033.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89A-508.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-759.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 65A-527.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-052.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 76A-321.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 47C-382.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 81A-464.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 64C-134.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30L-827.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 43A-940.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 49A-735.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 21B-016.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 81B-027.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-077.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-785.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89A-504.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 47C-411.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 74A-279.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14A-994.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 79A-580.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 18A-482.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60D-023.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-209.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98D-017.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-875.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|