Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-197.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-052.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 71A-216.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 65C-238.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 75A-394.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 64C-134.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-814.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-077.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 92C-255.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-208.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 19A-726.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-193.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-893.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 81D-013.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 20B-037.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34C-451.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 73B-015.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89A-504.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 63C-225.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 68B-033.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36K-149.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-321.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 65A-500.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 38C-251.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89A-554.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-603.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-273.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37C-592.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-209.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61C-643.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|