Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-261.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-417.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-127.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 22A-280.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34D-036.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88B-018.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 18A-470.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 68B-031.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98D-017.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-714.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15D-051.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 94C-085.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 17A-493.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 77A-349.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-024.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 65A-494.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 43A-940.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-453.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 99C-346.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 76A-321.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98A-837.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 19A-730.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 79A-557.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 81A-438.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 62D-015.66 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61K-591.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 65C-261.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36C-557.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-752.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34D-038.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|