Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-755.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 43C-306.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30M-415.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-762.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 65C-238.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 75A-394.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 64C-134.68 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 36K-197.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30M-052.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 71A-216.88 | - | Bến Tre | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-893.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 81D-013.66 | - | Gia Lai | Xe tải van | 29/11/2024 - 15:00 |
| 20B-037.66 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:00 |
| 34C-451.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 73B-015.88 | - | Quảng Bình | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:00 |
| 89A-504.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 63C-225.68 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-814.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30M-077.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 92C-255.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30M-208.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 19A-726.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51M-193.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 65A-500.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 38C-251.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 89A-554.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 60K-603.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-273.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 68B-033.88 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:00 |
| 36K-149.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |