Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-675.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 37K-502.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 66B-025.68 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:00 |
| 89A-509.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-397.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 99C-346.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-643.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 65C-238.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 43C-315.68 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 70D-011.88 | - | Tây Ninh | Xe tải van | 29/11/2024 - 15:00 |
| 43A-900.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 19A-706.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 61K-591.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-769.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 15K-360.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 28C-125.86 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 36C-557.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-790.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 34D-038.68 | - | Hải Dương | Xe tải van | 29/11/2024 - 15:00 |
| 79A-557.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 62D-015.66 | - | Long An | Xe tải van | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51D-887.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-723.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 19A-739.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-728.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-894.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 65A-500.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 36K-261.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 36K-259.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 17A-476.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |