Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86A-332.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30L-671.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14C-464.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36C-562.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 70D-011.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 20A-849.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-504.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 74D-012.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89C-351.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-431.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51D-887.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30L-894.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-287.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 90A-287.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 24A-314.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-343.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 35A-470.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-419.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 27D-008.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 65A-525.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30L-820.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36K-261.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-417.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-127.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 22A-280.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34D-036.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88B-018.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 18A-470.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 68B-031.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98D-017.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|