Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-310.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 75A-378.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 28C-125.86 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 24C-170.86 | - | Lào Cai | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 34A-813.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 61K-481.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-945.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51N-107.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 61K-596.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 14A-994.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 65A-527.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 20C-298.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 19A-671.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 78D-006.68 | - | Phú Yên | Xe tải van | 29/11/2024 - 15:00 |
| 17A-476.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 34A-915.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 88A-810.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 14D-027.86 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | 29/11/2024 - 15:00 |
| 61C-598.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-762.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 34A-918.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 89A-508.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 47C-422.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30M-037.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 43A-919.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 60C-755.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 43C-306.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30M-415.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30M-052.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 71A-216.88 | - | Bến Tre | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |