Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-758.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 62A-451.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 11D-008.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89A-549.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 24A-314.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 81A-464.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 63B-036.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34C-444.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30L-827.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30L-551.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 43A-900.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-597.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 47C-411.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 19A-706.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 81B-027.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-572.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60D-022.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 72A-850.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-360.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 92A-436.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-657.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-275.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 99C-316.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 75C-159.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 81A-426.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-733.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15C-481.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34A-904.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36C-509.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 49C-372.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|