Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-543.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 11D-008.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89C-351.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60D-022.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-287.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-893.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-657.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 75C-159.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-733.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 81A-438.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-597.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30L-894.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61K-481.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61C-598.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 49A-721.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 81A-462.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30L-820.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-310.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 19A-671.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 35A-470.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 49C-372.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 38C-229.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 43C-306.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88B-018.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 26B-018.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14C-464.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 74A-270.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-927.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 20A-870.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 63C-219.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|