Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-343.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-752.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 99C-316.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 81A-426.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15C-481.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51D-852.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34A-813.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 63C-225.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 62D-017.66 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51E-329.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61K-596.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-321.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 82A-153.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-417.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 78D-006.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34A-915.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-419.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-273.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36C-509.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 69D-008.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88A-810.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-107.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 94C-086.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-726.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 82A-152.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34A-918.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15D-051.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-619.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 63B-033.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89A-508.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|