Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-500.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 38C-251.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 89A-554.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 60K-603.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-273.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29D-613.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | 29/11/2024 - 15:00 |
| 37K-417.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 37C-592.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30M-209.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 61C-643.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51M-106.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 63B-033.66 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:00 |
| 89C-335.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 60C-758.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 62A-451.86 | - | Long An | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 11D-008.88 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 29/11/2024 - 15:00 |
| 89A-549.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 24A-314.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 81A-464.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 63B-036.88 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:00 |
| 34C-444.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-827.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-551.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 43A-900.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 86C-206.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 94A-110.68 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 99A-804.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 89A-547.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 30L-734.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 36K-304.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |