Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75A-391.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51L-793.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 71D-005.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
29/11/2024 - 14:15
|
| 18C-182.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 86A-309.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 70B-032.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 93A-524.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 98A-894.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51L-951.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 99C-325.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 81A-440.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 49A-756.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 94C-082.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 30M-080.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 35A-469.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 30L-927.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51M-114.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 29K-236.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 68C-177.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 30M-257.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 49C-377.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 30M-391.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 93B-024.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 34A-894.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 79A-550.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 20C-299.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 30L-591.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 30L-650.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 15K-348.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 28B-018.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|