Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-591.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 36K-302.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 30L-650.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 75A-391.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 28B-018.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 79C-230.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51L-892.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 61C-592.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 68D-006.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 14:15
|
| 79B-043.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 49A-743.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 18A-471.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 61K-522.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 85A-150.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 98A-859.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 30L-927.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 20A-892.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 29K-236.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 49A-756.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 88B-023.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 36C-508.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51M-309.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51L-835.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 47A-761.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 20C-299.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51L-650.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 14A-943.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 72A-879.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 61K-531.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 76A-320.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|