Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-289.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 21A-211.88 | - | Yên Bái | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 63C-227.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 14:15 |
| 27C-071.68 | - | Điện Biên | Xe Tải | 29/11/2024 - 14:15 |
| 51M-096.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 14:15 |
| 17A-491.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 30L-647.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 51L-750.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 98C-394.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 14:15 |
| 51L-793.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 77A-347.86 | - | Bình Định | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 93A-487.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 62C-211.86 | - | Long An | Xe Tải | 29/11/2024 - 14:15 |
| 30L-907.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 99A-807.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 77A-365.68 | - | Bình Định | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 28A-254.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 43A-937.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 21B-011.88 | - | Yên Bái | Xe Khách | 29/11/2024 - 14:15 |
| 48C-116.68 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 29/11/2024 - 14:15 |
| 22D-009.88 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | 29/11/2024 - 14:15 |
| 30L-984.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 48A-260.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 30M-149.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 61K-506.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 74B-018.66 | - | Quảng Trị | Xe Khách | 29/11/2024 - 14:15 |
| 26B-019.68 | - | Sơn La | Xe Khách | 29/11/2024 - 14:15 |
| 81A-475.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 47A-831.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 60K-672.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |