Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-580.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 37K-394.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 98A-844.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 98A-812.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 49C-394.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 99A-829.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 93A-494.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51L-650.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51M-309.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 84A-147.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 28A-254.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51L-835.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 37K-461.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 47C-416.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 47A-785.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51L-803.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 36K-302.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 34A-904.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 30L-647.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 79C-230.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 88A-802.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 72C-231.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51M-096.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 79B-043.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 62A-490.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 88A-756.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 88D-023.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
29/11/2024 - 14:15
|
| 61C-592.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 29K-395.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 61K-522.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|