Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63C-227.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 27B-012.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 85D-007.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
29/11/2024 - 14:15
|
| 98A-844.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 98A-812.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 28A-254.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51L-835.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 93D-006.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51N-108.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 99A-829.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 12A-258.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 93A-494.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51L-650.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 47C-395.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 88C-302.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 36K-154.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 74B-018.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 26B-019.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 37K-449.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51L-803.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 98C-392.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 36K-164.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 19A-723.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 30L-647.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 72D-008.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
29/11/2024 - 14:15
|
| 61C-592.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51M-167.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 72C-231.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 84A-145.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 29K-426.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|