Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-497.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 51N-155.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 21A-221.68 | - | Yên Bái | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 60K-552.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 25C-058.66 | - | Lai Châu | Xe Tải | 29/11/2024 - 13:30 |
| 30M-017.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 49D-012.86 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 29/11/2024 - 13:30 |
| 70A-589.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 29K-279.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 13:30 |
| 51M-089.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 13:30 |
| 47A-772.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 73C-196.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 29/11/2024 - 13:30 |
| 34A-965.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 43A-941.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 79A-548.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 43A-900.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 77B-040.86 | - | Bình Định | Xe Khách | 29/11/2024 - 13:30 |
| 92A-417.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 37K-423.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 67A-324.68 | - | An Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 76B-030.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 29/11/2024 - 13:30 |
| 70A-578.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 43A-926.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 30M-180.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 47A-775.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 20A-811.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 86A-320.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 51D-872.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 13:30 |
| 93A-494.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 88C-303.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 29/11/2024 - 13:30 |