Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72C-238.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 99C-322.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 66A-291.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 19A-672.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-089.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 99C-323.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 81A-456.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 73C-196.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 98C-358.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51N-009.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 67B-032.88 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51L-908.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 70A-578.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 61C-591.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 66A-297.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 61K-476.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 78B-017.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51L-990.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 65A-505.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 95C-092.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 88C-303.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 94A-106.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 37K-517.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51L-659.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30M-280.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 29K-427.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 29K-248.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 49A-712.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 21A-221.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 60K-591.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|