Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-546.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 93A-502.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 35A-452.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 68A-363.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51N-155.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 20A-906.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 95A-136.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 64D-006.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
29/11/2024 - 13:30
|
| 65C-261.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 72C-233.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 19A-726.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 38A-690.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-137.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-148.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 49A-731.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 76B-030.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51L-659.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 29K-248.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 62A-473.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 18A-470.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30M-275.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 19A-707.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 37K-422.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 86C-206.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 37K-471.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 20A-811.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 90B-015.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 85C-085.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 86A-320.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-290.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|