Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-672.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 61C-630.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 88C-299.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 64A-195.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 92A-447.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30L-769.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 67D-006.68 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51D-863.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 27A-123.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-300.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51L-882.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 98D-016.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 13:30
|
| 93A-515.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 29K-435.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 77A-364.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51L-909.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 60K-561.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 28A-264.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 61C-591.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 20A-842.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 27A-132.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30M-134.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 37K-422.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 61K-476.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-259.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 37K-471.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51L-837.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 78B-017.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 11A-140.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 29K-237.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|