Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-322.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 29/11/2024 - 13:30 |
| 70A-589.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 65A-529.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 19A-672.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 51M-089.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 13:30 |
| 99C-323.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 29/11/2024 - 13:30 |
| 81A-456.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 73C-196.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 29/11/2024 - 13:30 |
| 98C-358.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 13:30 |
| 66A-291.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 67B-032.88 | - | An Giang | Xe Khách | 29/11/2024 - 13:30 |
| 51L-908.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 70A-578.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 61C-591.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 13:30 |
| 51N-009.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 61K-476.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 78B-017.88 | - | Phú Yên | Xe Khách | 29/11/2024 - 13:30 |
| 51L-990.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 65A-505.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 95C-092.68 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 13:30 |
| 88C-303.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 29/11/2024 - 13:30 |
| 66A-297.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 37K-517.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 51L-659.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 30M-280.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 29K-427.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 13:30 |
| 29K-248.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 13:30 |
| 49A-712.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 21A-221.68 | - | Yên Bái | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 60K-591.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |