Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-275.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 49A-731.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 76B-030.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 85C-085.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 86A-320.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-290.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-161.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51L-654.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 88A-801.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 19A-707.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 37K-422.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 86C-206.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30L-804.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 37K-471.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 20A-811.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 90B-015.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 72C-238.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 99C-322.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 70A-589.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 65A-529.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 49A-717.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 89A-497.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51L-752.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30L-761.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 15B-054.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 73C-196.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 98C-358.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 66A-291.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 19A-672.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-089.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|