Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
70A-589.68 - Tây Ninh Xe Con 29/11/2024 - 13:30
89A-497.66 - Hưng Yên Xe Con 29/11/2024 - 13:30
47A-772.68 - Đắk Lắk Xe Con 29/11/2024 - 13:30
73C-196.68 - Quảng Bình Xe Tải 29/11/2024 - 13:30
34A-965.88 - Hải Dương Xe Con 29/11/2024 - 13:30
43A-941.68 - Đà Nẵng Xe Con 29/11/2024 - 13:30
79A-548.88 - Khánh Hòa Xe Con 29/11/2024 - 13:30
29K-279.68 - Hà Nội Xe Tải 29/11/2024 - 13:30
51M-089.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải 29/11/2024 - 13:30
37K-423.88 - Nghệ An Xe Con 29/11/2024 - 13:30
67A-324.68 - An Giang Xe Con 29/11/2024 - 13:30
76B-030.88 - Quảng Ngãi Xe Khách 29/11/2024 - 13:30
70A-578.66 - Tây Ninh Xe Con 29/11/2024 - 13:30
43A-926.88 - Đà Nẵng Xe Con 29/11/2024 - 13:30
43A-900.88 - Đà Nẵng Xe Con 29/11/2024 - 13:30
77B-040.86 - Bình Định Xe Khách 29/11/2024 - 13:30
92A-417.68 - Quảng Nam Xe Con 29/11/2024 - 13:30
47A-775.68 - Đắk Lắk Xe Con 29/11/2024 - 13:30
20A-811.68 - Thái Nguyên Xe Con 29/11/2024 - 13:30
86A-320.68 - Bình Thuận Xe Con 29/11/2024 - 13:30
51D-872.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải 29/11/2024 - 13:30
93A-494.66 - Bình Phước Xe Con 29/11/2024 - 13:30
88C-303.68 - Vĩnh Phúc Xe Tải 29/11/2024 - 13:30
30M-180.68 - Hà Nội Xe Con 29/11/2024 - 13:30
30L-761.86 - Hà Nội Xe Con 29/11/2024 - 13:30
65A-512.68 - Cần Thơ Xe Con 29/11/2024 - 13:30
15B-054.88 - Hải Phòng Xe Khách 29/11/2024 - 13:30
23B-013.88 - Hà Giang Xe Khách 29/11/2024 - 13:30
51M-019.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải 29/11/2024 - 13:30
19A-714.68 - Phú Thọ Xe Con 29/11/2024 - 13:30