Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-267.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51L-832.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 83A-198.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51L-990.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 34C-438.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 93A-502.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30L-948.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 88C-321.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 72B-045.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30M-308.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 29K-248.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 64A-196.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 92C-259.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 75A-371.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 64B-015.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 15C-497.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 88A-774.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 34C-448.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 81A-451.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 14K-034.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51L-872.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 36C-563.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 98C-358.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 34C-442.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 24C-167.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 85A-146.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 38C-235.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 29K-339.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30M-059.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 99C-346.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|