Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-302.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 70D-008.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 13:30
|
| 68C-180.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 34C-438.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 65A-512.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 73A-372.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 20D-028.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
29/11/2024 - 13:30
|
| 65C-258.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 79A-548.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 61C-629.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 75C-155.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 81C-292.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51L-872.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 67D-006.68 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-237.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 34A-965.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 73B-018.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51L-882.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 37K-421.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 77B-040.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 76A-315.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 60K-561.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 63A-312.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 61K-546.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 93A-502.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 35A-452.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 86B-023.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51L-624.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30M-180.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 62D-013.88 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
29/11/2024 - 13:30
|