Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 85A-146.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 29K-339.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 35A-480.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 49A-739.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 81C-287.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 26B-021.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 60K-548.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 98A-811.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 47C-393.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 37C-593.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 18A-483.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-901.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 94B-014.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 73D-010.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 77C-257.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 21A-214.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-764.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 43A-911.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 77D-006.86 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 38D-018.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 89A-514.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 17A-475.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 77A-361.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-109.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 64A-201.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51N-074.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 93C-197.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60K-573.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 38A-653.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 84D-008.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|