Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-945.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 29D-618.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-237.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 38A-690.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 14A-949.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 66A-291.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 72C-272.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 99A-872.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 97B-018.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 77C-257.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 81A-467.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-053.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 98A-811.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-892.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 20A-813.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 64A-204.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-577.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 37C-570.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 35A-452.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 35D-013.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-084.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 92C-265.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-243.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 85A-141.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-227.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-135.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 19C-263.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 15K-371.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 88A-797.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 72D-016.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|