Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-257.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-148.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 60K-544.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 98A-906.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 75C-155.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 81A-456.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 63A-318.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 68A-370.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 37K-429.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-270.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 23A-156.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 85A-141.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-715.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 99A-804.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 20A-815.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 43A-911.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 37K-445.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 70A-557.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 49A-723.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-083.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 64A-202.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 21B-012.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-634.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 17A-498.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 93C-197.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36K-137.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60K-613.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 20D-034.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 70A-563.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 49A-732.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|