Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51M-231.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải 29/11/2024 - 10:45
81A-478.66 - Gia Lai Xe Con 29/11/2024 - 10:45
51L-715.68 - Hồ Chí Minh Xe Con 29/11/2024 - 10:45
73B-015.66 - Quảng Bình Xe Khách 29/11/2024 - 10:45
15K-371.86 - Hải Phòng Xe Con 29/11/2024 - 10:45
43A-923.88 - Đà Nẵng Xe Con 29/11/2024 - 10:45
24A-311.86 - Lào Cai Xe Con 29/11/2024 - 10:45
51N-149.88 - Hồ Chí Minh Xe Con 29/11/2024 - 10:45
79A-587.88 - Khánh Hòa Xe Con 29/11/2024 - 10:45
37K-538.66 - Nghệ An Xe Con 29/11/2024 - 10:45
65A-512.66 - Cần Thơ Xe Con 29/11/2024 - 10:45
61K-448.66 - Bình Dương Xe Con 29/11/2024 - 10:45
34A-951.88 - Hải Dương Xe Con 29/11/2024 - 10:45
36K-137.86 - Thanh Hóa Xe Con 29/11/2024 - 10:45
37K-411.88 - Nghệ An Xe Con 29/11/2024 - 10:45
94D-006.88 - Bạc Liêu Xe tải van 29/11/2024 - 10:45
14A-970.88 - Quảng Ninh Xe Con 29/11/2024 - 10:45
22B-015.68 - Tuyên Quang Xe Khách 29/11/2024 - 10:45
20A-901.68 - Thái Nguyên Xe Con 29/11/2024 - 10:45
29K-249.68 - Hà Nội Xe Tải 29/11/2024 - 10:45
98A-849.86 - Bắc Giang Xe Con 29/11/2024 - 10:45
19A-709.86 - Phú Thọ Xe Con 29/11/2024 - 10:45
88A-797.66 - Vĩnh Phúc Xe Con 29/11/2024 - 10:45
66B-021.68 - Đồng Tháp Xe Khách 29/11/2024 - 10:45
23C-093.68 - Hà Giang Xe Tải 29/11/2024 - 10:45
77C-257.86 - Bình Định Xe Tải 29/11/2024 - 10:45
60K-548.88 - Đồng Nai Xe Con 29/11/2024 - 10:45
98A-811.86 - Bắc Giang Xe Con 29/11/2024 - 10:45
63A-318.66 - Tiền Giang Xe Con 29/11/2024 - 10:45
36C-548.66 - Thanh Hóa Xe Tải 29/11/2024 - 10:45