Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-448.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 34A-913.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 72A-837.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 43A-923.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 47A-849.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 37K-464.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-951.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51D-891.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-728.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-223.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-201.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 47B-044.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 49A-773.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 17C-212.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51D-871.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 70A-603.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 81A-450.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 18A-478.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-010.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 47A-776.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 98A-827.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51E-331.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 37K-443.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 63A-318.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 68A-370.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 37K-429.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-270.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 23A-156.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 85A-141.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-715.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|