Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72C-279.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-231.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 65C-260.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 19C-262.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 63A-323.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-700.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 62A-465.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 65A-512.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 79A-587.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-930.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 37K-538.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 81A-441.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 37C-563.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60D-019.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 99A-830.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 22B-015.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 98A-849.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 15K-475.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 94D-007.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 88A-797.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-043.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 99A-872.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 97B-018.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 77C-257.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 81A-467.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-053.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 98A-811.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-892.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 20A-813.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 64A-204.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|