Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-243.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 90A-292.66 | - | Hà Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 12C-138.66 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 37K-463.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 71C-138.88 | - | Bến Tre | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 43A-934.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 23C-093.68 | - | Hà Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 60K-548.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-221.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 79A-550.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51L-731.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 62A-465.66 | - | Long An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 17A-475.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-401.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 72C-279.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51M-231.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 65C-260.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 19C-262.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 63A-323.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-700.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 37C-563.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 65A-512.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 79A-587.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-930.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 37K-538.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 81A-441.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 94D-007.88 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:45 |
| 88A-797.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51M-043.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 60D-019.66 | - | Đồng Nai | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:45 |