Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-137.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 60K-613.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 20D-034.66 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:45 |
| 70A-563.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 49A-732.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 18A-477.66 | - | Nam Định | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-725.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 82D-013.68 | - | Kon Tum | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:45 |
| 14A-951.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 81A-440.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 43A-901.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 37K-434.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30M-062.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 35A-467.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 99A-853.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 65A-494.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 17A-496.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 20C-322.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 22C-115.86 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 84A-147.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 12C-136.86 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 34A-880.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-914.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 71D-007.66 | - | Bến Tre | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:45 |
| 18A-474.68 | - | Nam Định | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30M-040.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 19A-731.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-723.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51N-149.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 98C-362.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |