Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60D-019.66 | - | Đồng Nai | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-725.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 99A-840.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 61K-489.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 82D-013.68 | - | Kon Tum | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51D-871.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 37K-463.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 94D-007.88 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30M-105.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 20A-820.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 65C-234.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51M-226.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 28A-251.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 17A-496.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 99A-843.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 22C-115.86 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 34A-880.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 68A-370.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 64A-204.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-914.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-430.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30M-324.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30M-063.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51M-077.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-723.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 21B-012.86 | - | Yên Bái | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:45 |
| 36K-180.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 36K-182.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 37C-563.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 47A-849.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |