Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
64A-194.86 - Vĩnh Long Xe Con 29/11/2024 - 10:45
37C-565.66 - Nghệ An Xe Tải 29/11/2024 - 10:45
43A-963.66 - Đà Nẵng Xe Con 29/11/2024 - 10:45
17A-505.86 - Thái Bình Xe Con 29/11/2024 - 10:45
99A-843.88 - Bắc Ninh Xe Con 29/11/2024 - 10:45
51B-709.86 - Hồ Chí Minh Xe Khách 29/11/2024 - 10:45
61K-494.86 - Bình Dương Xe Con 29/11/2024 - 10:45
47A-827.66 - Đắk Lắk Xe Con 29/11/2024 - 10:45
47C-393.86 - Đắk Lắk Xe Tải 29/11/2024 - 10:45
37C-593.86 - Nghệ An Xe Tải 29/11/2024 - 10:45
94B-014.86 - Bạc Liêu Xe Khách 29/11/2024 - 10:45
73D-010.68 - Quảng Bình Xe tải van 29/11/2024 - 10:45
20C-301.68 - Thái Nguyên Xe Tải 29/11/2024 - 10:45
51M-226.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải 29/11/2024 - 10:45
30L-642.86 - Hà Nội Xe Con 29/11/2024 - 10:45
36K-180.88 - Thanh Hóa Xe Con 29/11/2024 - 10:45
83B-026.66 - Sóc Trăng Xe Khách 29/11/2024 - 10:45
47A-824.88 - Đắk Lắk Xe Con 29/11/2024 - 10:45
26D-011.88 - Sơn La Xe tải van 29/11/2024 - 10:45
51N-114.68 - Hồ Chí Minh Xe Con 29/11/2024 - 10:45
77A-361.88 - Bình Định Xe Con 29/11/2024 - 10:45
30M-165.86 - Hà Nội Xe Con 29/11/2024 - 10:45
21A-214.88 - Yên Bái Xe Con 29/11/2024 - 10:45
30L-875.86 - Hà Nội Xe Con 29/11/2024 - 10:45
51N-074.68 - Hồ Chí Minh Xe Con 29/11/2024 - 10:45
37K-411.88 - Nghệ An Xe Con 29/11/2024 - 10:45
24B-018.88 - Lào Cai Xe Khách 29/11/2024 - 10:45
98C-378.86 - Bắc Giang Xe Tải 29/11/2024 - 10:45
51M-284.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải 29/11/2024 - 10:45
99C-318.66 - Bắc Ninh Xe Tải 29/11/2024 - 10:45