Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-815.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 43A-911.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 37K-445.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 70A-557.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 49A-723.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-083.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 64A-202.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 21B-012.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51N-149.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 17A-498.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 93C-197.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36K-137.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60K-613.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 20D-034.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 70A-563.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 49A-732.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 18A-477.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-002.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 82D-013.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 14A-951.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 81A-440.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 43A-901.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 37K-434.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-062.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 35A-467.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-725.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 65A-494.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 17A-496.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 20C-322.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 22C-115.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|