Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-782.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 89C-339.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-349.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 37K-434.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51M-243.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-249.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 98A-849.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 47C-393.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 37C-593.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 18A-483.88 | - | Nam Định | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51L-901.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 94B-014.86 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:45 |
| 73D-010.68 | - | Quảng Bình | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:45 |
| 77C-257.86 | - | Bình Định | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 60K-548.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 98A-811.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-764.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 43A-911.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 77D-006.86 | - | Bình Định | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:45 |
| 38D-018.86 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:45 |
| 89A-514.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 17A-475.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 77A-361.88 | - | Bình Định | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30M-109.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 64A-201.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 21A-214.88 | - | Yên Bái | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 93C-197.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 60K-573.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 38A-653.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 84D-008.88 | - | Trà Vinh | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:45 |