Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-347.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 18A-483.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-105.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36K-177.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-324.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-077.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 64A-198.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 69B-011.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 76D-011.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 73B-015.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 86B-024.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36B-050.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 77D-006.86 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 29K-430.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 29D-627.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 14C-459.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 98A-804.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51E-347.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-614.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 65C-275.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 47A-782.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-123.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-736.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 95D-023.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60K-573.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 84D-008.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 49A-752.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-649.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60K-660.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 29B-661.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|