Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11A-133.68 | - | Cao Bằng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-549.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 34A-894.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-941.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51L-724.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 62A-470.68 | - | Long An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 88A-769.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 35B-021.86 | - | Ninh Bình | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51L-871.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 94A-109.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 81A-478.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-763.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 12C-142.66 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-764.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 38D-018.86 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:45 |
| 36K-182.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-364.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 67A-314.86 | - | An Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-454.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 24A-311.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51L-672.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 34A-951.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 72A-846.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 38A-653.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 49A-744.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 37K-467.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-349.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51M-120.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51M-243.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 90A-292.66 | - | Hà Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |