Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-221.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 34A-880.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 68A-370.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 64A-204.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51B-709.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-430.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30M-324.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30M-063.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51M-077.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 21B-012.86 | - | Yên Bái | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-763.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 36K-180.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-700.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 36K-182.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 47A-849.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51L-649.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 34A-878.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 65C-275.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 24A-316.88 | - | Lào Cai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51L-736.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 18D-016.66 | - | Nam Định | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:45 |
| 60C-768.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 37C-563.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30M-041.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 35A-467.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 34A-912.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 43A-963.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51L-761.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 37D-047.88 | - | Nghệ An | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51M-284.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |