Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 62A-481.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 89A-514.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 18A-467.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-109.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 77C-255.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 72A-808.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 89A-544.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 94A-106.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 94D-006.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 17C-213.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51D-878.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 61K-489.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 20A-901.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 15K-438.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 66B-021.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 98A-865.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-549.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 34A-894.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-941.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-724.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 62A-470.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 88A-769.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 11A-133.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 81A-478.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-763.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 12C-142.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-764.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 38D-018.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36K-182.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 29K-364.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|