Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-481.88 | - | Long An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-364.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 47A-824.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 37C-579.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 77C-262.66 | - | Bình Định | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 49D-018.88 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:00 |
| 24B-022.66 | - | Lào Cai | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 89C-335.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-451.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 86C-205.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 99C-332.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51M-232.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 89A-543.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 19C-257.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 34A-874.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 48C-107.88 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 72C-265.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 98A-884.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 70A-575.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 25B-007.88 | - | Lai Châu | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29D-617.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:00 |
| 36K-301.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29D-621.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:00 |
| 43C-313.68 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-270.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 98A-875.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-757.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-597.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 81A-475.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-667.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |