Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19B-031.66 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 98A-801.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 47A-785.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-554.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 61K-470.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 77C-256.68 | - | Bình Định | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51N-137.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 14K-005.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-432.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 47A-845.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37B-047.86 | - | Nghệ An | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 61K-573.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 99C-323.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51N-120.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 88A-791.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 68B-035.68 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51M-188.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 17A-470.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-263.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51D-831.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 14K-027.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 34A-913.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-778.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-667.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-772.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 70C-217.86 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-343.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-434.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 60K-571.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 84A-142.88 | - | Trà Vinh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |