Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-465.86 | - | Long An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-270.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 71A-204.68 | - | Bến Tre | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51N-032.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 81B-028.88 | - | Gia Lai | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 43C-311.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-640.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-403.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-470.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37C-563.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-752.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-948.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-814.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 73D-008.66 | - | Quảng Bình | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:00 |
| 49D-018.88 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-267.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-416.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 18A-482.88 | - | Nam Định | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29D-638.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51M-232.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51B-713.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 90D-010.68 | - | Hà Nam | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:00 |
| 95C-091.68 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 98A-857.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 36C-515.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-793.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-651.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 70A-571.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-114.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 17A-477.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |