Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 27B-012.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36D-026.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 85D-007.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 14C-457.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-130.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 66A-300.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 60C-771.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-640.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61K-524.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51N-016.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51M-140.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 90A-297.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 75A-392.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-740.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 88C-303.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37K-432.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 71A-204.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 75C-158.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 82A-156.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 38C-232.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 79A-594.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 86A-311.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-895.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 60C-784.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-027.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 65C-270.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 77A-353.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 65A-492.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51D-831.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-928.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|