Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-831.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-451.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 92A-448.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 68B-035.68 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-027.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-303.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 48B-014.66 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 49A-733.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-870.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 34A-870.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 38A-647.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 43C-311.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 18A-475.66 | - | Nam Định | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 62A-464.68 | - | Long An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51M-189.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 24C-159.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-931.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 88C-318.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51N-084.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-480.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 76A-322.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 95C-090.66 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 15K-437.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 14K-005.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 47A-845.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 86C-205.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 99C-343.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 34A-909.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 49A-761.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 81B-029.66 | - | Gia Lai | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |