Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38A-673.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 75A-383.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51N-093.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 14K-027.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 15C-494.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51M-188.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 49A-748.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 38A-644.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51M-087.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-740.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 34C-440.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 34A-913.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-640.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-343.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-434.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37K-470.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 65A-520.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 82A-151.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 75C-164.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 95D-023.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37K-416.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 19B-031.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37C-563.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 98C-393.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 47A-785.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36K-227.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-895.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61K-573.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 86A-311.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 72D-013.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|