Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51B-713.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-451.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 43C-313.68 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-400.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 61C-630.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51M-208.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 81A-475.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-740.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 38A-658.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 36K-207.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 79A-564.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 75C-164.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 70A-612.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 43A-946.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51D-828.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 38A-652.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 77C-262.66 | - | Bình Định | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-324.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-241.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 78B-018.86 | - | Phú Yên | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 11A-138.66 | - | Cao Bằng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-480.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-895.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 61C-606.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 15K-410.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 49A-748.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 48B-014.66 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 88A-763.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-961.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 82A-151.66 | - | Kon Tum | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |