Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-927.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29D-621.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 12C-139.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-303.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 18A-508.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 19A-733.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37K-470.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30L-757.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-710.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-703.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 20A-840.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-859.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 72C-235.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 78D-007.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 18A-510.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 48B-015.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 65C-270.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-260.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 24B-022.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 60C-771.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 85A-147.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37C-579.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 86A-311.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 99C-332.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 89A-543.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 75A-392.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 47C-407.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 48C-107.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 72C-265.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 22D-008.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|