Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72D-013.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36K-227.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-895.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-027.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-303.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 48B-014.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 64A-197.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 77A-353.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 65A-492.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51D-831.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37K-451.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 92A-448.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 68B-035.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 18A-475.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 62A-464.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 49A-733.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30L-870.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 34A-870.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 38A-647.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 43C-311.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51M-189.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 24C-159.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-931.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 88C-318.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 47A-845.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 86C-205.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51N-084.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37K-480.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 76A-322.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 95C-090.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|