Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77C-262.66 | - | Bình Định | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-324.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-241.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 78B-018.86 | - | Phú Yên | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 11A-138.66 | - | Cao Bằng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-480.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-895.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 61C-606.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-961.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 15K-410.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 49A-748.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 48B-014.66 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 88A-763.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 49A-733.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 82A-151.66 | - | Kon Tum | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51M-087.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 43A-907.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 34C-440.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 18A-475.66 | - | Nam Định | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 47A-785.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-554.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 61K-470.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 77C-256.68 | - | Bình Định | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51N-137.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 47D-025.66 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-376.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 19B-031.66 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 98A-801.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 99C-323.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51N-120.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |