Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-437.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 14K-005.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-264.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 19A-733.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 99C-343.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 34A-909.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 49A-761.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 81B-029.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29D-617.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29D-621.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 43C-313.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 68B-036.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 72A-879.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 60K-571.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 18A-492.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 35A-478.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 93A-511.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30L-757.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30L-597.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 81B-028.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 20A-840.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-667.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 70C-217.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-311.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 60C-771.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 85A-147.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 93C-204.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30L-971.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 99A-809.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 99C-332.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|