Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-733.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 82A-151.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51M-087.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 34C-440.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 47D-025.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-376.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-263.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51D-831.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 19B-031.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 98A-801.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 47A-785.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61K-470.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 77C-256.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51N-137.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 14K-005.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37K-432.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 47A-845.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37B-047.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61K-573.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30L-778.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-667.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30L-772.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 99C-323.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51N-120.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51M-188.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-834.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 17A-470.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 14K-027.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 88A-791.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 68B-035.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|