Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-472.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 60K-641.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 98C-392.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 49B-029.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 99A-849.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37K-470.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51N-053.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-814.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-747.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 43A-946.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 47D-025.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 66C-181.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 92B-036.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30L-554.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 79A-564.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36K-213.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 19A-721.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 64A-210.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 15K-337.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37B-047.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 78B-018.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61K-465.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 98C-357.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 88A-791.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51D-878.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 88A-763.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30L-961.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-263.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30L-778.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30L-772.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|