Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98C-393.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 75A-371.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-834.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 24C-159.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-931.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 95D-023.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 14D-026.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 66A-300.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 75A-383.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 98A-843.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36K-213.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 95C-090.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-821.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 19C-257.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 15K-437.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 38A-673.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 72D-013.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 99C-343.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 64A-197.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 62C-218.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 72A-810.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-827.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 38A-644.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 35D-012.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 86B-021.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 63A-316.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51N-074.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30L-870.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36K-202.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 34A-870.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|