Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75A-392.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-821.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 88C-303.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37K-432.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 18C-156.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61C-606.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-700.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61K-524.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51N-016.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51M-140.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 90A-297.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 98A-857.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-827.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 15K-410.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 38C-232.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 79A-594.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 71A-204.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 75C-158.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 82A-156.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30L-787.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 43A-907.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-790.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-928.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 66A-290.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 60C-784.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 65C-270.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-834.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61K-470.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 15K-491.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51E-337.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|